Cấp: HSK 6Chữ đơn
株
Nghĩa tiếng Việtthân cây; gốc cây; một cây
Âm Hán Việtchò
- 1 chữ
- 10 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 thân cây
- 2 gốc cây
- 3 một cây
- 4 lượng từ cho cây hoặc thực vật
- 5 chủng (sinh học)
- 6 liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 守株待兔[thú chò đãi thỏ]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: canh gốc cây đợi thỏ (thành ngữ); đợi cơ hội một cách thụ động; tin vào may mắn thay vì chủ động
- 病株cây bị bệnh hoặc nhiễm bệnh
- 残株[殘株]gốc cây còn lại
- 毒株chủng (virus)
- 植株cây (làm vườn)
- 株距khoảng cách; khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng)
- 株连[株連]liên lụy người khác (trong một tội phạm); liên đới chịu tội
- 株守bám chặt vào gì đó một cách cứng nhắc; không bao giờ buông bỏ
- 株治liên lụy người khác (trong vụ án pháp lý)
- 株洲Thành phố Chu Châu, thành phố cấp địa khu, trên sông Tương Giang ở Hồ Nam
- 变异株[變異株]biến thể; chủng biến thể (của virus)
- 流行株chủng dịch bệnh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này