Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
zhū

株

Nghĩa tiếng Việtthân cây; gốc cây; một cây
Âm Hán Việtchò
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thân cây
  2. 2 gốc cây
  3. 3 một cây
  4. 4 lượng từ cho cây hoặc thực vật
  5. 5 chủng (sinh học)
  6. 6 liên lụy người khác (trong việc làm ăn mờ ám)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập