Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病株

bìngzhū
Nghĩa tiếng Việtcây bị bệnh hoặc nhiễm bệnh
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cây bị bệnh hoặc nhiễm bệnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập