Houzii
← Từ điển
Từ ghép

株连

Phồn thể: [株連]
zhūlián
Nghĩa tiếng Việtliên lụy người khác (trong một tội phạm); liên đới chịu tội
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên lụy người khác (trong một tội phạm)
  2. 2 liên đới chịu tội

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập