Houzii
← Từ điển
Từ ghép

株守

zhūshǒu
Nghĩa tiếng Việtbám chặt vào gì đó một cách cứng nhắc; không bao giờ buông bỏ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bám chặt vào gì đó một cách cứng nhắc
  2. 2 không bao giờ buông bỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập