Houzii
← Từ điển
Từ ghép

株距

zhūjù
Nghĩa tiếng Việtkhoảng cách; khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khoảng cách
  2. 2 khoảng cách giữa các cây (trong cùng một hàng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập