Chữ Hán
距
Nghĩacách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Bộ thủ足
Âm Hán Việtcựa
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cựacách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 巨
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 巨jùrất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xù
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 巨
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 阿明,从你住的小区到公司距离有十五公里吧?你每天怎么按时上班呢?Minh ơi, từ khu chung cư bạn ở đến công ty khoảng cách tới 15 km nhỉ? Hằng ngày bạn làm sao đi làm đúng giờ được?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.