Cấp: HSK 4Từ ghép
距离
Phồn thể: [距離]Nghĩa tiếng Việtkhoảng cách; Lượng từ: 个 (gè); cách xa
Âm Hán Việtcựa li
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khoảng cách
- 2 Lượng từ: 个 (gè)
- 3 cách xa
Câu ví dụ
- 阿明,从你住的小区到公司距离有十五公里吧?你每天怎么按时上班呢?Minh ơi, từ khu chung cư bạn ở đến công ty khoảng cách tới 15 km nhỉ? Hằng ngày bạn làm sao đi làm đúng giờ được?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 长距离[長距離]khoảng cách xa
- 短距离[短距離]cự ly ngắn; một khoảng cách rất gần
- 近距离[近距離]cự ly gần
- 零距离[零距離]không khoảng cách; trực tiếp đối mặt
- 远距离[遠距離]khoảng cách xa; cự ly dài
- 传输距离[傳輸距離]khoảng cách truyền
- 拉近距离[拉近距離]đưa mọi người lại gần nhau hơn
- 偏差距离[偏差距離]khoảng cách lệch
- 长距离比赛[長距離比賽]chạy marathon (thể thao)
- 距离产生美[距離產生美]xa cách để lòng thêm thương
- 远距离监视[遠距離監視]giám sát từ xa
- 近距离无线通讯[近距離無線通訊](máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này