Từ ghép
近距离无线通讯
Phồn thể: [近距離無線通訊]Nghĩa
- 1 (máy tính) giao tiếp trường gần (NFC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →
- 距[cựa]cách, khoảng cách (từ nơi này đến nơi khác)Trang chữ →
- 离[li]rời khỏi; tách khỏi; cáchTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 线[tuyến]chỉ; sợi; dâyTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 讯hỏi; hỏi thăm; thẩm vấnTrang chữ →