Houzii
← Từ điển
Từ ghép

短距离

Phồn thể: [短距離]
duǎnjùlí
Nghĩa tiếng Việtcự ly ngắn; một khoảng cách rất gần
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa