Từ ghép
偏差距离
Phồn thể: [偏差距離]Nghĩa
- 1 khoảng cách lệch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 偏[thiên]nghiêng; lệch; chêchTrang chữ →
- 差sự khác biệt; không nhất quán; (toán) hiệu số (lượng còn lại sau phép trừ); (văn học) một chút; hơi; hơi hơiTrang chữ →
- 距[cựa]cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)Trang chữ →
- 离[li]rời khỏi; tách khỏi; cáchTrang chữ →