流行株Từ ghép流行株liúxíngzhūNghĩa tiếng Việtchủng dịch bệnh3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chủng dịch bệnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.流[lưu]chảy; truyền bá; lưu thông hoặc lan truyềnTrang chữ →行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →株[chò]thân cây; gốc cây; một câyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →