Từ ghép
铁树开花
Phồn thể: [鐵樹開花]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: cây sắt nở hoa (thành ngữ); một việc rất khó xảy ra hoặc cực kỳ hiếm có
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: cây sắt nở hoa (thành ngữ)
- 2 một việc rất khó xảy ra hoặc cực kỳ hiếm có
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.