Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

花费

Phồn thể: [花費]
huāfèi
Nghĩa tiếng Việtchi phí; hao tốn; tiêu (thời gian hoặc tiền bạc)
Âm Hán Việthoa phí
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa