Chữ Hán
蝎
Nghĩabiến thể của 蝎 (xiē); bọ cạp
Bộ thủ虫
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 蝎 (xiē)
- bọ cạp
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 曷
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 曷
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.