Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蝎

xiē
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蝎 (xiē)
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蝎

Phồn thể: [蠍]
xiē
Nghĩa tiếng Việtbọ cạp
  • 1 chữ
  • 15 nét