Từ ghép
天蝎座
Phồn thể: [天蠍座]Nghĩa
- 1 Thiên Yết (chòm sao và cung hoàng đạo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.