Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

琢磨

zuómo
Nghĩa tiếng Việtsuy ngẫm; ngẫm nghĩ; suy nghĩ thấu đáo
Âm Hán Việtchác mài
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 suy ngẫm
  2. 2 ngẫm nghĩ
  3. 3 suy nghĩ thấu đáo
  4. 4 phát âm ở Đài Loan [zhuo2 mo2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

琢磨

zhuómó
Nghĩa tiếng Việtchạm khắc và đánh bóng (ngọc); trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạm khắc và đánh bóng (ngọc)
  2. 2 trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập