Chữ HánChữ đa âm
琢
Nghĩa mài cắt (ngọc); dùng trong 琢磨 (zuómo); cách phát âm Đài Loan: [zhuo2]
Bộ thủ王
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- mài cắt (ngọc)
- dùng trong 琢磨 (zuómo); cách phát âm Đài Loan: [zhuo2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 王 + 豖
- Phần chỉ nghĩa: 王
- Phần chỉ âm: 豖
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.