Chữ đơnChữ đa âm
琢
Nghĩa
- 1 mài cắt (ngọc)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 琢磨[chác mài]Cấp: HSK 7–9suy ngẫm; ngẫm nghĩ; suy nghĩ thấu đáo
- 雕琢điêu khắc; chạm trổ (ngọc); tác phẩm nghệ thuật công phu
- 琢磨chạm khắc và đánh bóng (ngọc); trau chuốt và hoàn thiện tác phẩm văn học
- 切磋琢磨nghĩa đen: cắt gọt và mài giũa (thành ngữ); nghĩa bóng: học hỏi bằng cách trao đổi ý kiến hoặc kinh nghiệm