Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

琢

zhuó
Nghĩa tiếng Việtmài cắt (ngọc)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

琢

zuó
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 琢磨 (zuómo); cách phát âm Đài Loan: [zhuo2]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa