Từ ghép
雕琢
Nghĩa tiếng Việtđiêu khắc; chạm trổ (ngọc); tác phẩm nghệ thuật công phu
- 2 chữ
- 28 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 điêu khắc
- 2 chạm trổ (ngọc)
- 3 tác phẩm nghệ thuật công phu
- 4 văn chương quá hoa mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.