Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

消磨

xiāomó
Nghĩa tiếng Việtmài mòn; làm hao mòn; bào mòn
Âm Hán Việttiêu mài
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mài mòn
  2. 2 làm hao mòn
  3. 3 bào mòn
  4. 4 giết thời gian
  5. 5 lãng phí thời gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập