Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

磨合

móhé
Nghĩa tiếng Việtmài giũa; làm cho ăn khớp
Âm Hán Việtmài hợp
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mài giũa
  2. 2 làm cho ăn khớp

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập