解剖刀Từ ghép解剖刀jiěpōudāoNghĩa tiếng Việtdao mổ3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 dao mổPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.解áp giảiTrang chữ →剖mổ xẻ; phân tích; đọc ở Đài Loan là [pou3]Trang chữ →刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →