Từ ghép
尸体解剖
Phồn thể: [屍體解剖]Nghĩa
- 1 khám nghiệm tử thi
- 2 phẫu thuật tử thi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.