Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尸体解剖

Phồn thể: [屍體解剖]
shītǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěpōuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhám nghiệm tử thi; phẫu thuật tử thi
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khám nghiệm tử thi
  2. 2 phẫu thuật tử thi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập