Houzii
← Từ điển
Từ ghép

显微解剖学

Phồn thể: [顯微解剖學]
xiǎnwēijiěpōuxué
Nghĩa tiếng Việt(y học) mô học; giải phẫu vi mô
  • 5 chữ
  • 53 nét