Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiǎn

显

Nghĩalàm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bộ thủ日
Âm Hán Việthiển
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiǎnÂm Hán Việt: hiểnlàm cho thấy; tiết lộ; nổi bật

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 业

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 业

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.