Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

显然

Phồn thể: [顯然]
xiǎnrán
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng; hiển nhiên
Âm Hán Việthiển nhiên
  • 2 chữ
  • 21 nét