Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

境界

jìngjiè
Nghĩa tiếng Việtranh giới; trạng thái; cảnh giới
Âm Hán Việtcảnh giới
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ranh giới
  2. 2 trạng thái
  3. 3 cảnh giới

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập