Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

显现

Phồn thể: [顯現]
xiǎnxiàn
Nghĩa tiếng Việtsự xuất hiện; xuất hiện
Âm Hán Việthiển hiện
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sự xuất hiện
  2. 2 xuất hiện

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập