Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

隐患

Phồn thể: [隱患]
yǐnhuàn
Nghĩa tiếng Việtnguy hiểm tiềm ẩn; bị hư hại ẩn giấu; điều không may không thấy trên bề mặt
Âm Hán Việtẩn hoạn
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nguy hiểm tiềm ẩn
  2. 2 bị hư hại ẩn giấu
  3. 3 điều không may không thấy trên bề mặt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập