Cấp: HSK 6Từ ghép
资产
Phồn thể: [資產]Nghĩa
- 1 tài sản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 固定资产[固定資產]tài sản cố định
- 流动资产[流動資產](báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoản
- 资产剥离[資產剝離]thanh lý tài sản
- 资产价值[資產價值]giá trị tài sản
- 资产阶级[資產階級]giai cấp tư sản
- 资产组合[資產組合]danh mục tài sản
- 小资产阶级[小資產階級]tiểu tư sản
- 资产负债表[資產負債表]bảng cân đối kế toán
- 资产担保证券[資產擔保證券]chứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS
- 资产阶级革命[資產階級革命]cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
- 资产阶级右派[資產階級右派]phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
- 国有资产监督管理委员会[國有資產監督管理委員會]Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan