Houzii
← Từ điển
Từ ghép

资产担保证券

Phồn thể: [資產擔保證券]
zīchǎndānbǎozhèngquàn
Nghĩa tiếng Việtchứng khoán bảo đảm bằng tài sản; ABS
  • 6 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa