Houzii
← Từ điển
Từ ghép

资产阶级右派

Phồn thể: [資產階級右派]
zīchǎnjiējíyòupài
Nghĩa tiếng Việtphe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
  • 6 chữ
  • 42 nét