Houzii
← Từ điển
Từ ghép

资产组合

Phồn thể: [資產組合]
zīchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǔhéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdanh mục tài sản
  • 4 chữ
  • 30 nét