Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国有资产监督管理委员会

Phồn thể: [國有資產監督管理委員會]
Guóyǒu Zīchǎn Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC)
  • 11 chữ
  • 99 nét

Nghĩa

  1. 1 Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập