Từ ghép
国务院国有资产监督管理委员会
Phồn thể: [國務院國有資產監督管理委員會]Nghĩa tiếng ViệtUỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC); viết tắt 国资委 (GuóZīWěi)
- 14 chữ
- 121 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Uỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC)
- 2 viết tắt 国资委 (GuóZīWěi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →
- 院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 资tài nguyên; vốn; cung cấpTrang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 督(hình thức kết hợp) giám sátTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →