Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国务院国有资产监督管理委员会

Phồn thể: [國務院國有資產監督管理委員會]
Guówùyuàn Guóyǒu Zīchǎn Jiāndū Guǎnlǐ Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtUỷ ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước của Quốc vụ viện (SASAC); viết tắt 国资委 (GuóZīWěi)
  • 14 chữ
  • 121 nét
  • 2 nghĩa