Houzii
← Từ điển
Từ ghép

资产阶级革命

Phồn thể: [資產階級革命]
zīchǎnjiējígémìng
Nghĩa tiếng Việtcách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
  • 6 chữ
  • 45 nét