Cấp: HSK 7–9Từ ghép
潜在
Phồn thể: [潛在]Nghĩa tiếng Việtẩn giấu; tiềm ẩn; tiềm tàng
Âm Hán Việttiềm tại
- 2 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ẩn giấu
- 2 tiềm ẩn
- 3 tiềm tàng
Câu ví dụ
- 黄总,近期海外市场汇率波动剧烈,部分高负债项目的潜在隐患正在显现,形势相当严峻。Anh Hoàng ơi, gần đây tỷ giá thị trường nước ngoài biến động dữ dội, rủi ro tiềm ẩn của một số dự án nợ cao đang lộ diện, tình hình khá gay gắt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn