Houzii
← Từ điển
Từ ghép

潜在危险度

Phồn thể: [潛在危險度]
qiánzàiwēixiǎndù
Nghĩa tiếng Việtmức độ nguy hiểm tiềm ẩn
  • 5 chữ
  • 45 nét