Từ ghép
潜在危险度
Phồn thể: [潛在危險度]Nghĩa
- 1 mức độ nguy hiểm tiềm ẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 潜ẩn; bí mật; tiềm ẩnTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 危nguy hiểm; gây nguy hiểm; phiên âm Đài Loan [wei2]Trang chữ →
- 险[hiểm]nguy hiểm; hiểm trởTrang chữ →
- 度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →