Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

表明

biǎomíng
Nghĩa tiếng Việtlàm rõ; cho biết; nói rõ
Âm Hán Việtbiểu minh
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm rõ
  2. 2 cho biết
  3. 3 nói rõ
  4. 4 chỉ ra
  5. 5 được biết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập