Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

显而易见

Phồn thể: [顯而易見]
xiǎn'éryìjiàn
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên; rõ ràng; không cần nói cũng biết
Âm Hán Việthiển nhi dịch kiến
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
  2. 2 rõ ràng
  3. 3 không cần nói cũng biết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập