Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

显眼

Phồn thể: [顯眼]
xiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdễ thấy; bắt mắt; rực rỡ
Âm Hán Việthiển nhãn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa