Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人体解剖学

Phồn thể: [人體解剖學]
réntǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěpōuxuéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgiải phẫu học người
  • 5 chữ
  • 40 nét