Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大体解剖学

Phồn thể: [大體解剖學]
dàtǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěpōuxuéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(y học) giải phẫu học đại thể
  • 5 chữ
  • 41 nét