Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

见解

Phồn thể: [見解]
jiànjiě
Nghĩa tiếng Việtý kiến; quan điểm; hiểu biết
Âm Hán Việtkiến giải
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa