Cấp: HSK 7–9Từ ghép
不解
Nghĩa tiếng Việtkhông hiểu; bị làm khó hiểu; không thể giải quyết
Âm Hán Việtbất giải
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không hiểu
- 2 bị làm khó hiểu
- 3 không thể giải quyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 百思不解vẫn còn bối rối sau khi suy nghĩ về điều gì đó cả trăm lần (thành ngữ); vẫn còn khó hiểu dù đã suy nghĩ nhiều
- 不解风情[不解風情]không lãng mạn; không nhạy cảm
- 大惑不解bối rối, không biết phải làm gì (thành ngữ)
- 困惑不解cảm thấy bối rối
- 迷惑不解cảm thấy bối rối
- 远水不解近渴[遠水不解近渴]lit. nước xa không cứu được khát gần; nghĩa là nhu cầu cấp bách; phương thuốc chậm không giải quyết được nhu cầu ngay lập tức
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS