困惑不解Từ ghép困惑不解kùnhuòbùjiěNghĩa tiếng Việtcảm thấy bối rối4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cảm thấy bối rốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.困[khốn]bẫy; bao vây; bị áp lựcTrang chữ →惑làm bối rối; bị bối rốiTrang chữ →不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →解[giải]chia; tách; pháTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →