Từ ghép
远水不解近渴
Phồn thể: [遠水不解近渴]Nghĩa tiếng Việtlit. nước xa không cứu được khát gần; nghĩa là nhu cầu cấp bách; phương thuốc chậm không giải quyết được nhu cầu ngay lập tức
- 6 chữ
- 47 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 lit. nước xa không cứu được khát gần; nghĩa là nhu cầu cấp bách
- 2 phương thuốc chậm không giải quyết được nhu cầu ngay lập tức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.