Chữ Hán
浮
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phùnổi; bề mặt; trôi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 孚
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 孚fútin tưởng; tin vào
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 孚
Từ có chữ này
- 浮力Âm Hán Việt: phù lựclực nổiHSK 7–9
- 浮动Âm Hán Việt: phù độngtrôi nổi; không ổn địnhHSK 7–9
- 浮现Âm Hán Việt: phù hiệnxuất hiện trước mắt; hiện ra; trôi nổi mà xuất hiệnHSK 7–9
- 浮躁Âm Hán Việt: phù tháohay thay đổi và thiếu kiên nhẫn; bồn chồn; chóng mặtHSK 7–9
- 漂浮Âm Hán Việt: phều phùnổi; lơ lửng; trôi dạt (cũng nghĩa bóng, sống lang thang)HSK 7–9
- 飘浮Âm Hán Việt: phiêu phùtrôi nổi; lơ lửng; cũng viết là 漂浮HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 苏老师,项目受阻之后,团队里弥漫着浮躁与焦虑的情绪,大家生怕前期心血付诸东流。Cô Tô ơi, sau khi dự án gặp trở ngại, trong đội ngũ lan tràn tâm lý nôn nóng và âu lo, mọi người sợ rằng tâm huyết giai đoạn đầu đổ sông đổ bể.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.