Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

浮现

Phồn thể: [浮現]
fúxiàn
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện trước mắt; hiện ra; trôi nổi mà xuất hiện
Âm Hán Việtphù hiện
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất hiện trước mắt
  2. 2 hiện ra
  3. 3 trôi nổi mà xuất hiện
  4. 4 hiện về (hình ảnh quá khứ)
  5. 5 nó hiện ra
  6. 6 nó xảy ra (với tôi rằng..)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập